per cent
/ˈtaɪm/Fifty per cent of students passed.
Năm mươi phần trăm học sinh thi đỗ.
Prices rose by 10 per cent.
Giá tăng 10%.
I'm 100 per cent sure.
Tôi chắc chắn 100%.
Cụm từ thường gặp
10 per cent
10 phần trăm
100 per cent
hoàn toàn
percentage
tỷ lệ phần trăm
per cent of
phần trăm của
💡 Lưu ý: Anh viết 'per cent', Mỹ 'percent'. 'Percentage' (tỷ lệ phần trăm – không có số đi kèm).
Danh từ
- (chủ yếu là Khối thịnh vượng chung) Hình thức thay thế của phần trăm.(chiefly Commonwealth) Alternative form of percent.
preposition phrase
- (chủ yếu là Khối thịnh vượng chung) Hình thức thay thế của phần trăm.(chiefly Commonwealth) Alternative form of percent.
Chưa có góp ý cho “per cent”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “per cent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish